Bảng giá cho thuê xe Saco Sài Gòn

18/02/2020

Bảng giá cho thuê xe nội địa năm 2020 có gì hấp dẫn. Saco Sài Gòn trân trọng báo giá tham khảo, tùy vào thời điểm booking xe, số lượng xe, thời gian đi và về, chủng loại xe… Công ty Saco Sài Gòn  căn cứ vào nội dung đặt xe và thời điểm sẽ có chính sách giá phù hợp nhất dành cho khách hàng. Ưu tiên các đối tác trong ngành dịch vụ, chúng tôi có chính sách giảm giá đặc biêt tốt nhất.

TTKhởi hành từ TP.HCMKmT.gianFord /SolatiSamco/ThacoSamco/ThacoUniverse
   16 chỗ29 chỗ33 chỗ45 chổ
1Vũng Tàu / Long Hải3001 ngày2.200.0003.200.0003.500.0004.500.000
2Vũng Tàu / Long Hải3802 ngày3.000.0004.000.0005.000.0006.500.000
3Vũng Tàu / Long Hải4803 ngày4.000.0004.500.0006.000.0007.500.000
4Hồ Tràm / Lộc An3201 ngày2.200.0003.200.0003.500.0004.500.000
5Hồ Tràm / Lộc An4002 ngày3.000.0004.000.0005.000.0006.500.000
6Hồ Tràm / Lộc An4803 ngày4.000.0004.500.0006.000.0007.500.000
7Bình Châu-Hồ Cóc3201 ngày2.500.0003.700.0004.000.0005.000.000
8Bình Châu-Hồ Cóc3802 ngày3.200.0004.500.0005.200.0006.500.000
9Bình Châu-Hồ Cóc4003 ngày4.000.0005.500.0006.200.0007.500.000
10Cái Bè-Vĩnh Long3201 ngày2.400.000   3.500.0004.000.0004.800.000
11Cái Bè-Vĩnh Long4002 ngày3.200.0004.000.0005.000.0006.500.000
12Vĩnh Long-Cần Thơ4202 ngày3.500.0004.500.0005.500.0007.500.000
13Vĩnh Long-Cần Thơ5203 ngày4.300.0005.500.0006.500.0008.500.000
14Châu Đốc6502 ngày4.500.0005.500.0006.500.0009.000.000
15Châu Đốc-Cần Thơ7503 ngày6.000.0007.000.0008.000.00011.000.000
16ChâuĐốc-HàTiên-CầnThơ9004 ngày6.500.0008.500.00010.000.00012.000.000
17Cần Thơ-Sóc Trăng6002 ngày4.000.0005.500.0006.500.0008.000.000
18Cần Thơ-Sóc Trăng-Cà Mau9003 ngày6.000.0008.000.0009.000.00011.000.000
19Cần Thơ-ST-BL-Cà Mau10004 ngày7.000.0009.000.00010.000.00012.000.000
20Rạch Gía-Phú Quốc6503 ngày6.000.0007.500.0009.000.00011.000.000
21Hà Tiên-Phú Quốc7503 ngày7.000.0008.000.00010.000.00012.000.000
22Bình Ba-Cam Ranh8002N2D6.000.0008.000.0009.500.00012.000.000
23Bình Ba-Cam Ranh8503 ngày7.000.0009.000.00011.000.00013.000.000
24Nam Cát Tiên4002 ngày3.500.0004.500.0005.500.0007.500.000
25Madagui3201 ngày2.400.000   3.500.0004.000.0004.800.000
26Madagui4002 ngày3.500.0004.500.0005.500.0007.500.000
27Phan Thiết / Mũi Né4802 ngày4.000.0006.000.0006.500.0007.500.000
28Phan Thiết / Mũi Né5803 ngày5.000.0007.000.0007.500.0008.500.000
29Hàm Thuận Nam / Lagi4802 ngày    3.800.0005.800.0006.300.0007.300.000
30Hàm Thuận Nam / Lagi5803 ngày4.800.0006.800.0007.300.0008.300.000
31Đà Lạt (không Dambri)7502N2D6.000.0008.000.0008.500.00010.000.000
32Đà Lạt (không Dambri)8503 ngày6.500.0009.000.0009.500.00011.000.000
33Đà Lạt (không Dambri)9003N3D6.500.0009.500.000  10.500.00011.800.000
34Đà Lạt (không Dambri)9504 ngày7.000.000  10.000.00010.500.00012.800.000
35Nha Trang11003 ngày7.000.000  10.000.00011.000.00012.800.000
36Nha Trang11003N3D7.500.000  10.500.00011.500.00013.800.000
37Nha Trang12004 ngày8.000.000  11.000.00012.500.00014.800.000
38Nha Trang-Đà Lạt12004 ngày9.000.00012.000.00013.500.00015.800.000
39Nha Trang-Đà Lạt13005 ngày10.500.00013.500.00014.500.00016.800.000
40Ninh Chữ-Vĩnh Hy7502 ngày6.500.0008.000.00010.000.00012.000.000
41Ninh Chữ-Vĩnh Hy8002N2D6.000.0008.500.0009.500.00012.000.000
42Ninh Chữ-Vĩnh Hy8503 ngày6.500.0009.000.000 10.000.00012.500.000
43Buôn Mê Thuột9003 ngày7.500.0008.500.00011.000.00014.000.000
44Buôn Mê Thuột10004 ngày7.500.0009.000.00012.000.00015.000.000
Tổng đài: 19006027